吸收光譜

xī shōu guāng pǔhấp thu quang phổ

Hán Việt: hấp thu quang phổ · Pinyin: xī shōu guāng pǔ

Tổng quan

THU, THÂU QUANG PHẢ, PHỔ quang phổ hấp thu

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 光 (quang) + 譜 (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quang phổ hấp thu。使白色的光通過熾熱的氣體或蒸氣,再通過棱鏡所產生的有許多暗線的光譜。暗線的位置和這種氣體或蒸氣所形成的明線光譜的明線的位置相同,這是因為熾熱氣體或蒸氣吸收了它所發射的色 光的緣故。太陽的光譜就屬於這一種。 也叫暗線光譜。

Đức

  • Handedict Absorptionsspektrum (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光譜分析 · 光谱照片 · 吸收劑量 · 吸收性的 · 吸收水分 · 光譜計 · 光譜儀 · 光谱分析学