吸收光谱学

xī shōu guāng pǔ xuéhấp thu quang phổ học

Hán Việt: hấp thu quang phổ học · Pinyin: xī shōu guāng pǔ xué

Tổng quan

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp quang phổ hấp thụ

Đức

  • Handedict Absorptions-Spektroskopie (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吸收促进剂 · 吸收光譜 · 吸收光谱 · 吸收剂量 · 吸收性的 · 吸收水分 · 吸收某人为 · 吸收作用