吸收水分
hấp thu thủy phân
Hán Việt: hấp thu thủy phân
Tổng quan
uống, nốc; hít (không khí...), hút (hơi ẩm), hấp thụ, tiêm nhiễm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uống
Nghĩa
Việt
- Cihui uống, nốc; hít (không khí...), hút (hơi ẩm), hấp thụ, tiêm nhiễm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uống