吸收水分

hấp thu thủy phân

Hán Việt: hấp thu thủy phân

Tổng quan

uống, nốc; hít (không khí...), hút (hơi ẩm), hấp thụ, tiêm nhiễm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uống

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 水 (thủy) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hấp thụ nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi imbibe

Từ liên quan

Gần nghĩa

吸收光譜 · 吸收光谱 · 吸收剂量 · 吸收性的 · 水分多的 · 吸收促进剂 · 吸收剂 · 吸收器