吸收剂量

xī shōu jì liànghấp thu tề lượng

Hán Việt: hấp thu tề lượng · Pinyin: xī shōu jì liàng

Tổng quan

liều hấp thụ

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 劑 (tề) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liều hấp thụ

Eng

  • Cihui absorbed dose

Đức

  • Handedict Energiedosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

剂量当量 · 剂量效应 · 剂量监控 · 吸收光譜 · 吸收光谱 · 吸收性的 · 吸收水分 · 吸收促进剂