光譜儀

guāng pǔ yíquang phổ nghi

Hán Việt: quang phổ nghi · Pinyin: guāng pǔ yí

Tổng quan

PHẢ, PHỔ NGHI máy đo quang phổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

將成分複雜的光分解為光譜線的儀器,由稜鏡或衍射光柵等構成。也譯作「分光計」、「光譜計」。

Cấu tạo: 光 (quang) + 譜 (phổ) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy quang phổ
  • Cihui quang phổ kế máy đo quang phổ。把成分複雜的光分解為光譜線的儀器,用棱鏡或衍射光柵等構成。
  • Biên soạn 光譜儀 uāngpǔyí n. <phy.> spectrum equipment M:¹tái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將成分複雜的光分解為光譜線的儀器,由稜鏡或衍射光柵等構成。也譯作「分光計」、「光譜計」。

Eng

  • Cihui spectrometer; spectrograph

Đức

  • Handedict Spektroskop

Từ liên quan

Gần nghĩa

光譜計 · 光譜圖 · 光譜學 · 光谱的 · 光譜 · 光譜分析 · 光谱照片 · 光谱分析学