吸收光譜學 xī shōu guāng pǔ xué · hấp thu quang phổ học Hán Việt: hấp thu quang phổ học · Pinyin: xī shōu guāng pǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)Pinyinxī shōu guāng pǔ xuéHán Việthấp thu quang phổ họcCấu tạo吸 + 收 + 光 + 譜 + 學 · hấp + thu + quang + phổ + học nghĩa thành phần: hấp + thu + quang + phổ + học