吸收抗原 hấp thu kháng nguyên Hán Việt: hấp thu kháng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 抗 (kháng) + 原 (nguyên)Hán Việthấp thu kháng nguyênCấu tạo吸 + 收 + 抗 + 原 · hấp + thu + kháng + nguyên nghĩa thành phần: hấp + thu + kháng + nguyên Nghĩa EngCihui absorben