吸收測量 hấp thu trắc lượng Hán Việt: hấp thu trắc lượng Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Hán Việthấp thu trắc lượngCấu tạo吸 + 收 + 測 + 量 · hấp + thu + trắc + lượng nghĩa thành phần: hấp + thu + trắc + lượng Nghĩa EngCihui absorptiometry