吸收能力 xī shōu néng lì · hấp thu năng lực Hán Việt: hấp thu năng lực · Pinyin: xī shōu néng lì Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinxī shōu néng lìHán Việthấp thu năng lựcCấu tạo吸 + 收 + 能 + 力 · hấp + thu + năng + lực nghĩa thành phần: hấp + thu + năng + lực