吸收貸款 xī shōu dài kuǎn · hấp thu thải khoản Hán Việt: hấp thu thải khoản · Pinyin: xī shōu dài kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 貸 (thải) + 款 (khoản)Pinyinxī shōu dài kuǎnHán Việthấp thu thải khoảnCấu tạo吸 + 收 + 貸 + 款 · hấp + thu + thải + khoản nghĩa thành phần: hấp + thu + thải + khoản