吸新吐故 xī xīn tǔ gù · hấp tân thổ cố Hán Việt: hấp tân thổ cố · Pinyin: xī xīn tǔ gù Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 新 (tân) + 吐 (thổ) + 故 (cố)Pinyinxī xīn tǔ gùHán Việthấp tân thổ cốCấu tạo吸 + 新 + 吐 + 故 · hấp + tân + thổ + cố nghĩa thành phần: hấp + tân + thổ + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吸进新气,吐出浊气。Tân Hoa Tự Điển 1.吸进新气,吐出浊气。