吸果夜蛾

hấp quả dạ nga

Hán Việt: hấp quả dạ nga

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (quả) + (dạ) + (nga)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吸果夜蛾 īguǒyè'é n. fruit-piercing moth