吸毒窩點 hấp độc oa điểm Hán Việt: hấp độc oa điểm Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 毒 (độc) + 窩 (oa) + 點 (điểm)Hán Việthấp độc oa điểmCấu tạo吸 + 毒 + 窩 + 點 · hấp + độc + oa + điểm nghĩa thành phần: hấp + độc + oa + điểm Nghĩa EngCihui 吸毒窩點 īdú wōdiǎn p.w. drug dive/den/haven