吸氣裝置 xī qì zhuāng zhì · hấp khí trang trí Hán Việt: hấp khí trang trí · Pinyin: xī qì zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 氣 (khí) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinxī qì zhuāng zhìHán Việthấp khí trang tríCấu tạo吸 + 氣 + 裝 + 置 · hấp + khí + trang + trí nghĩa thành phần: hấp + khí + trang + trí