吸烟中毒 hấp ư trung độc Hán Việt: hấp ư trung độc Tổng quan (y học) chứng nhiễm độc nicôtin Cấu tạo: 吸 (hấp) + 菸 (ư) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việthấp ư trung độcTừ loạidanhCấu tạo吸 + 菸 + 中 + 毒 · hấp + ư + trung + độc nghĩa thành phần: hấp + ư + trung + độc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghiện nicotineMainlandKaggle Zh-Vi nicotinism Từ liên quan Gần nghĩa中毒途径 · 中毒性 · 中毒的 · 中毒酶 · 吸烟区 · 吸烟室 · 中毒性病 · 吸烟车厢