吸電子的 hấp điện tử đích Hán Việt: hấp điện tử đích Tổng quan có ái lực với điện tử Cấu tạo: 吸 (hấp) + 電 (điện) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việthấp điện tử đíchCấu tạo吸 + 電 + 子 + 的 · hấp + điện + tử + đích nghĩa thành phần: hấp + điện + tử + đích Nghĩa ViệtCihui có ái lực với điện tử