吸血動物 hấp huyết động vật Hán Việt: hấp huyết động vật Tổng quan động vật hút máu, kẻ bóc lột Cấu tạo: 吸 (hấp) + 血 (huyết) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việthấp huyết động vậtCấu tạo吸 + 血 + 動 + 物 · hấp + huyết + động + vật nghĩa thành phần: hấp + huyết + động + vật Nghĩa ViệtCihui động vật hút máu, kẻ bóc lột