吸血蝠科 hấp huyết bức khoa Hán Việt: hấp huyết bức khoa Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 血 (huyết) + 蝠 (bức) + 科 (khoa)Hán Việthấp huyết bức khoaCấu tạo吸 + 血 + 蝠 + 科 · hấp + huyết + bức + khoa nghĩa thành phần: hấp + huyết + bức + khoa Nghĩa EngCihui Desmodontidae