吸食大麻 xī shí dà má · hấp thực đại ma Hán Việt: hấp thực đại ma · Pinyin: xī shí dà má Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 食 (thực) + 大 (đại) + 麻 (ma)Pinyinxī shí dà máHán Việthấp thực đại maCấu tạo吸 + 食 + 大 + 麻 · hấp + thực + đại + ma nghĩa thành phần: hấp + thực + đại + ma