吹制珠粒 xuy chế châu lạp Hán Việt: xuy chế châu lạp Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 制 (chế) + 珠 (châu) + 粒 (lạp)Hán Việtxuy chế châu lạpCấu tạo吹 + 制 + 珠 + 粒 · xuy + chế + châu + lạp nghĩa thành phần: xuy + chế + châu + lạp Nghĩa EngCihui atomizing