吹葉嚼蕊 chuī yè jiáo ruǐ · xuy diệp tước nhị Hán Việt: xuy diệp tước nhị · Pinyin: chuī yè jiáo ruǐ Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 葉 (diệp) + 嚼 (tước) + 蕊 (nhị)Pinyinchuī yè jiáo ruǐHán Việtxuy diệp tước nhịCấu tạo吹 + 葉 + 嚼 + 蕊 · xuy + diệp + tước + nhị nghĩa thành phần: xuy + diệp + tước + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指吹奏、歌唱。