吹脣沸地 chuī chún fèi dì · xuy thần phí địa Hán Việt: xuy thần phí địa · Pinyin: chuī chún fèi dì Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 脣 (thần) + 沸 (phí) + 地 (địa)Pinyinchuī chún fèi dìHán Việtxuy thần phí địaCấu tạo吹 + 脣 + 沸 + 地 · xuy + thần + phí + địa nghĩa thành phần: xuy + thần + phí + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吹口气就能使大地沸腾起来。形容威势极大。