吹噓捧場

xuy hư phủng tràng

Hán Việt: xuy hư phủng tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (hư) + (phủng) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吹噓捧場 huīxūpěngchǎng f.e. sing the praise of others; laud