吹噓資本 chuīxū zīběn · xuy hư tư bổn Hán Việt: xuy hư tư bổn · Pinyin: chuīxū zīběn Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 噓 (hư) + 資 (tư) + 本 (bổn)Pinyinchuīxū zīběnHán Việtxuy hư tư bổnCấu tạo吹 + 噓 + 資 + 本 · xuy + hư + tư + bổn nghĩa thành phần: xuy + hư + tư + bổn Nghĩa EngCihui bragging rights