吹垢索瘢 chuī gòu suǒ bān · xuy cấu tác ban Hán Việt: xuy cấu tác ban · Pinyin: chuī gòu suǒ bān Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 垢 (cấu) + 索 (tác) + 瘢 (ban)Pinyinchuī gòu suǒ bānHán Việtxuy cấu tác banCấu tạo吹 + 垢 + 索 + 瘢 · xuy + cấu + tác + ban nghĩa thành phần: xuy + cấu + tác + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言吹毛求疵。