吹彈歌舞 chuī tán gē wǔ · xuy đạn ca vũ Hán Việt: xuy đạn ca vũ · Pinyin: chuī tán gē wǔ Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 彈 (đạn) + 歌 (ca) + 舞 (vũ)Pinyinchuī tán gē wǔHán Việtxuy đạn ca vũCấu tạo吹 + 彈 + 歌 + 舞 · xuy + đạn + ca + vũ nghĩa thành phần: xuy + đạn + ca + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 演奏管弦乐器,唱歌跳舞。泛指音乐舞蹈娱乐活动。