吹彈得破

chuī tán dé pò xuy đạn đắc phá

Hán Việt: xuy đạn đắc phá · Pinyin: chuī tán dé pò

Tổng quan

vô cùng: rất/cực kỳ - non mịn/mịn màng/mềm mại

Cấu tạo: (xuy) + (đạn) + (đắc) + (phá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô cùng: rất/cực kỳ - non mịn/mịn màng/mềm mại