吹影樓塵

xuy ảnh lâu trần

Hán Việt: xuy ảnh lâu trần

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (ảnh) + (lâu) + (trần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吹影樓塵 huīyǐnglóuchén id. without seeing any expressions or movement