吹影楼尘

xuy ảnh lâu trần

Hán Việt: xuy ảnh lâu trần

Tổng quan

Cấu tạo: 吹 (xuy) + 影 (ảnh) + 樓 (lâu) + 塵 (trần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô cảm
  • Biên soạn 吹影樓塵 huīyǐnglóuchén id. without seeing any expressions or movement

Eng

  • Cihui 吹影樓塵 huīyǐnglóuchén id. without seeing any expressions or movement

Từ liên quan

Gần nghĩa

吹影镂尘 · 吹影鏤塵