吹影鏤塵

chuī yǐng lòu chén xuy ảnh lũ trần

Hán Việt: xuy ảnh lũ trần · Pinyin: chuī yǐng lòu chén

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (ảnh) + (lũ) + (trần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吹動無形的影子,雕刻細微的灰塵。語本《關尹子.一宇》:「言之如吹影,思之如鏤塵。」後比喻不切實際或不見形跡的事。