吹律定姓 xuy luật định tính Hán Việt: xuy luật định tính Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 律 (luật) + 定 (định) + 姓 (tính)Hán Việtxuy luật định tínhCấu tạo吹 + 律 + 定 + 姓 · xuy + luật + định + tính nghĩa thành phần: xuy + luật + định + tính