吹得譜兒 xuy đắc phổ nhi Hán Việt: xuy đắc phổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 得 (đắc) + 譜 (phổ) + 兒 (nhi)Hán Việtxuy đắc phổ nhiCấu tạo吹 + 得 + 譜 + 兒 · xuy + đắc + phổ + nhi nghĩa thành phần: xuy + đắc + phổ + nhi Nghĩa EngCihui 吹得譜兒 huīdépǔr f.e. <topo.> boast excessively