吹得譜兒

xuy đắc phổ nhi

Hán Việt: xuy đắc phổ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (đắc) + (phổ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吹得譜兒 huīdépǔr f.e. <topo.> boast excessively