吹毛數睫

chuī máo shù jié xuy mao sổ tiệp

Hán Việt: xuy mao sổ tiệp · Pinyin: chuī máo shù jié

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (mao) + (sổ) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻目光短浅,只注意微末细节。