吹毛洗垢 chuī máo xǐ gòu · xuy mao tẩy cấu Hán Việt: xuy mao tẩy cấu · Pinyin: chuī máo xǐ gòu Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 毛 (mao) + 洗 (tẩy) + 垢 (cấu)Pinyinchuī máo xǐ gòuHán Việtxuy mao tẩy cấuCấu tạo吹 + 毛 + 洗 + 垢 · xuy + mao + tẩy + cấu nghĩa thành phần: xuy + mao + tẩy + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吹开皮上的毛而洗去所藏的污垢。比喻一意寻找他人的过失或缺点。