吹毛索瘢 chuī máo suǒ bān · xuy mao tác ban Hán Việt: xuy mao tác ban · Pinyin: chuī máo suǒ bān Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 毛 (mao) + 索 (tác) + 瘢 (ban)Pinyinchuī máo suǒ bānHán Việtxuy mao tác banCấu tạo吹 + 毛 + 索 + 瘢 · xuy + mao + tác + ban nghĩa thành phần: xuy + mao + tác + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吹开皮上的毛寻疤痕。比喻故意挑剔别人的缺点,寻找差错。