吹氣勝蘭 chuī qì shèng lán · xuy khí thắng lan Hán Việt: xuy khí thắng lan · Pinyin: chuī qì shèng lán Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 氣 (khí) + 勝 (thắng) + 蘭 (lan)Pinyinchuī qì shèng lánHán Việtxuy khí thắng lanCấu tạo吹 + 氣 + 勝 + 蘭 · xuy + khí + thắng + lan nghĩa thành phần: xuy + khí + thắng + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气息象兰花那样香。形容美女的呼吸。