吹氣泡沫

xuy khí phao mạt

Hán Việt: xuy khí phao mạt

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (khí) + (phao) + (mạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吹氣泡沫 huī qìpàomò v.o. boast; brag ◆n. bragging; boasting