吹波助澜 chuī bō zhù lán · xuy ba trợ lan Hán Việt: xuy ba trợ lan · Pinyin: chuī bō zhù lán Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 波 (ba) + 助 (trợ) + 澜 (lan)Pinyinchuī bō zhù lánHán Việtxuy ba trợ lanCấu tạo吹 + 波 + 助 + 澜 · xuy + ba + trợ + lan nghĩa thành phần: xuy + ba + trợ + lan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「推波助瀾」。見「推波助瀾」條。