吹灰找縫 chuī huī zhǎo fèng · xuy hôi hoa phùng Hán Việt: xuy hôi hoa phùng · Pinyin: chuī huī zhǎo fèng Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 灰 (hôi) + 找 (hoa) + 縫 (phùng)Pinyinchuī huī zhǎo fèngHán Việtxuy hôi hoa phùngCấu tạo吹 + 灰 + 找 + 縫 · xuy + hôi + hoa + phùng nghĩa thành phần: xuy + hôi + hoa + phùng