吹灰找縫

chuī huī zhǎo fèng xuy hôi hoa phùng

Hán Việt: xuy hôi hoa phùng · Pinyin: chuī huī zhǎo fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (hôi) + (hoa) + (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吹掉灰尘,寻找细小的缝隙。形容挖空心思,寻找可乘之隙。