吹牛專家 xuy ngưu chuyên gia Hán Việt: xuy ngưu chuyên gia Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 牛 (ngưu) + 專 (chuyên) + 家 (gia)Hán Việtxuy ngưu chuyên giaCấu tạo吹 + 牛 + 專 + 家 · xuy + ngưu + chuyên + gia nghĩa thành phần: xuy + ngưu + chuyên + gia Nghĩa EngCihui line-shooter