吹竽

chuī yúxuy vu

Hán Việt: xuy vu · Pinyin: chuī yú

Tổng quan

Cấu tạo: 吹 (xuy) + 竽 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thổi đàn

Đức

  • Handedict Mundorgel spielen (V, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吹竽手 · 吹了 · 吹余 · 吹光 · 吹入 · 吹出 · 吹动 · 吹動