吹余 xuy dư Hán Việt: xuy dư Tổng quan XUY DƯ Pháp hiệu của thiền sư Tính Âm đời Thanh. X.Tính Âm(性音) Cấu tạo: 吹 (xuy) + 餘 (dư)Hán Việtxuy dưCấu tạo吹 + 餘 · xuy + dư nghĩa thành phần: xuy + dư Nghĩa otherNguồn khác Tính Âm(性音) Từ liên quan Gần nghĩa余下 · 余人 · 余众 · 余像 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切