吹篪乞食

chuī chí qǐ shí xuy trì khất thực

Hán Việt: xuy trì khất thực · Pinyin: chuī chí qǐ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (trì) + (khất) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吹着篪讨吃的。指在街头行乞。篪:古代的一种音乐,象笛子,有八孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 吹着篪讨吃的。指在街头行乞。篪古代的一种音乐,象笛子,有八孔。