吹箫吴市

xuy tiêu ngô thị

Hán Việt: xuy tiêu ngô thị

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (tiêu) + (ngô) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻乞食。參見「吹簫」條。唐.虞世南〈結客少年場行〉:「吹簫入吳市,擊筑遊燕肆。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

沿門托缽