沿门托钵 duyên môn thác bát Hán Việt: duyên môn thác bát Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 门 (môn) + 托 (thác) + 钵 (bát)Hán Việtduyên môn thác bátCấu tạo沿 + 门 + 托 + 钵 · duyên + môn + thác + bát nghĩa thành phần: duyên + môn + thác + bát Từ liên quan Từ đồng nghĩa吹簫吳市