吹糠見米

chuī kāng jiàn mǐ xuy khang kiến mễ

Hán Việt: xuy khang kiến mễ · Pinyin: chuī kāng jiàn mǐ

Tổng quan

kết quả ngay lập tức | nghĩa đen: thổi trấu thấy gạo hiệu quả tức thì; hiệu quả ngay lập tức (phương ngôn Tây Nam)。(西南方言)比喻立刻收效,近似"立竿見影"。

Cấu tạo: (xuy) + (khang) + (kiến) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết quả ngay lập tức | nghĩa đen: thổi trấu thấy gạo hiệu quả tức thì; hiệu quả ngay lập tức (phương ngôn Tây Nam)。(西南方言)比喻立刻收效,近似"立竿見影"。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把米糠一吹開,立刻可看到米粒。比喻事情可輕易立見成效。如:「這個辦法簡單易行,一下子就收到吹糠見米的效果!」

Eng

  • CC-CEDICT instant results|lit. blow the husk and see the rice
  • Cihui instant results; lit. blow the husk and see the rice