吹花嚼蕊 chuī huā jiáo ruǐ · xuy hoa tước nhị Hán Việt: xuy hoa tước nhị · Pinyin: chuī huā jiáo ruǐ Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 花 (hoa) + 嚼 (tước) + 蕊 (nhị)Pinyinchuī huā jiáo ruǐHán Việtxuy hoa tước nhịCấu tạo吹 + 花 + 嚼 + 蕊 · xuy + hoa + tước + nhị nghĩa thành phần: xuy + hoa + tước + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①指吹奏、歌唱。②引申指反复推敲声律、词藻。