吹開糠皮

xuy khai khang bì

Hán Việt: xuy khai khang bì

Tổng quan

quạt, sy (thóc), sàng lọc, chọn lựa; phân biệt, (th ca) đập, vỗ

Cấu tạo: (xuy) + (khai) + (khang) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quạt, sy (thóc), sàng lọc, chọn lựa; phân biệt, (th ca) đập, vỗ