吹须突眼 xuy tu đột nhãn Hán Việt: xuy tu đột nhãn Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 须 (tu) + 突 (đột) + 眼 (nhãn)Hán Việtxuy tu đột nhãnCấu tạo吹 + 须 + 突 + 眼 · xuy + tu + đột + nhãn nghĩa thành phần: xuy + tu + đột + nhãn