吻別某人 vẫn biệt mỗ nhân Hán Việt: vẫn biệt mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 別 (biệt) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtvẫn biệt mỗ nhânCấu tạo吻 + 別 + 某 + 人 · vẫn + biệt + mỗ + nhân nghĩa thành phần: vẫn + biệt + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui kiss sb goodbye